Mặt Bích - Van

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Mặt bích API

Mặt bích API

..

0 VNĐ

Mặt bích cổ dài
Mặt bích cổ hàn (Weld neck)

Mặt bích cổ hàn (Weld neck)

MẶT BÍCH CỔ HÀN (WELD NECK)Tiêu chuẩnASME/ANSI B16.5Vật liệuCarbon steel: A105/N,  A266 CL2/CL4Low Temp Carbon steel: A350 Gr. LF2 CL1/CL2, LF3Low alloy steel: A182 Gr. F1, F5, F9, F11 CL1/C..

0 VNĐ

Mặt bích DIN/BS

Mặt bích DIN/BS

..

0 VNĐ

Mặt bích loại đặt biệt
Mặt bích nhôm

Mặt bích nhôm

..

0 VNĐ

Mặt bích nối lỏng (LJ)

Mặt bích nối lỏng (LJ)

LAP JOINT FLANGESStandardASME/ANSI B16.5MaterialsCarbon steel: A105/N,  A266 CL2/CL4Low temp carbon steel: A350 Gr. LF2, LF3Low alloy steel: A182 Gr. F1, F5, F9, F11 CL1/CL2/CL3, F12 CL1/CL2..

0 VNĐ

Mặt bích xoay

Mặt bích xoay

..

0 VNĐ

Van cửa

Van cửa

 DESIGN AND MANUFACTURING STANDARDSBasic DesignAPI 600 & ANSI/ASME B 16.34Shell Wall ThicknessAPI 600Face to Face DimensionANSI/ASME B16.10Flange End DimensionANSI/ASME B16.5 (2” to 24”) MSS ..

0 VNĐ

BuLông - Đai Ôc

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Bu lông

Bu lông

..

0 VNĐ

Bu lông lục giác chìm
Thanh ren A193 B16

Thanh ren A193 B16

..

0 VNĐ

Thanh ren A193 B7

Thanh ren A193 B7

Thanh ren với đai ốcVật liệu: ASTM A193 B7 (Thanh ren), A194 2H (Đai ốc)Size: 1/2'' - 4'' / M8 - M100Chiều dài: 50mm - 2000mmBề mặt: không mạ / đen-----------------------------------------------------..

0 VNĐ

Thanh ren A193 B7M

Thanh ren A193 B7M

..

0 VNĐ

Thanh ren A320 B8 / B8M / B8C / M8T
Thanh ren A453 660 / 662 / 665 / 668
Đai ốc & vòng đệm

Máy Bơm

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Ống Duplex

Ống Duplex

..

0 VNĐ

Ống hợp kim Niken
Ống thép Carbon

Ống thép Carbon

..

0 VNĐ

Ống thép hợp kim
Bơm chìm

Bơm chìm

..

0 VNĐ

Hàn Cắt - Cắt Plasma

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Máy hàn Orbital

Máy hàn Orbital

MÁY HÀN ORBITALNhà sản xuất: AXXAIRXuất xứ: FranceNguồn hànModelDòng hànLàm mátDòng hàn MaxChu kỳ tải SASL-160165A100A, 100%Khí hoặc nướcSASL-200210A165A, 100%Khí hoặc nướcSASL-300300A210A, 100%N..

0 VNĐ

Thiết bị - Phụ Kiện Nâng Hạ

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Ma ní

Ma ní

• Material:Bow and pin high tensile steel, Grade 6, quenched and tempered• Safety factor:MBL equals 6 x WLL• Standard:EN 13889 and  meets performance requiremen..

0 VNĐ

Phụ Tùng Xe Nâng

Xin lỗi, "Hiển thị danh mục trong tabs!" không thể hiển thị trong cột
Phụ tùng động cơ

Đối tác